| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Thẻ vàng / trận | 3.38 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.12 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.88 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.62 (75%) |
Petrescu, Radu Marian
Petrescu, Radu Marian
- Ngày sinh: 12/11/82
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
10/11
01:303 1 -
14/09
19:458 0 -
01/11
01:301 0 -
23/08
01:305 0 -
18/10
00:303 0