| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 3.11 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.11 |
| Số penalty thổi | 5 |
| Penalty / trận | 0.56 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (41.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.89 (58.6%) |
Putros, Sandi
Putros, Sandi
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
25/11
01:004 0 -
20/09
23:006 0 -
19/10
19:001 0 -
06/10
01:002 0 -
02/11
00:002 0