| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Thẻ vàng / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.12 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.38 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.38 (35.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (64.5%) |
Redder, Mikkel
Redder, Mikkel
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
24/11
00:006 1 -
26/10
20:001 0 -
13/09
20:004 0 -
30/09
00:004 0 -
09/11
20:003 0