| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.5 (14.3%) |
Rozycki, Albert
Rozycki, Albert
Thống kê mùa giải - Giải Puchar Polski 25/26
Các trận gần đây - Giải Puchar Polski 25/26
-
29/10
00:00- -
24/09
17:30-