Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 1 |
Thẻ vàng / trận | 1.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 1.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (100%) |
TB thẻ hiệp 2 | 0.0 (0%) |
Ruc, Marian
Ruc, Marian
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
10/08
01:301 1