| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.75 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (35.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (64.7%) |
Ruc, Marian
Ruc, Marian
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
03/11
00:005 0 -
21/09
22:005 1 -
10/08
01:301 1 -
05/10
22:003 1