| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.25 (47.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (47.4%) |
Rzucidlo, Piotr
Rzucidlo, Piotr
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
26/10
20:454 1 -
31/08
22:308 0 -
02/08
19:452 0 -
30/09
01:304 0