| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.75 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.75 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (26.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (73.7%) |
Sabanagic, Denis
Sabanagic, Denis
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
08/11
21:005 0 -
05/10
22:306 1 -
01/08
22:302 1 -
24/08
01:153 1