| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 4.62 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.88 (38.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.88 (59.0%) |
Sansalan, Ali
Sansalan, Ali
Thống kê mùa giải - Giải Super Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải Super Lig 25/26
-
08/11
21:004 0 -
20/10
00:006 1 -
04/10
00:002 0 -
30/09
00:005 0 -
02/11
18:303 0