Số trận bắt chính | 11 |
Tổng thẻ vàng | 25 |
Thẻ vàng / trận | 2.27 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.18 |
Số penalty thổi | 2 |
Penalty / trận | 0.18 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.73 (29.6%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.64 (66.7%) |
Shimizu, Hayato
Shimizu, Hayato
Thống kê mùa giải - J.League 2025
Các trận gần đây - J.League 2025
-
23/08
17:00Gamba 32 0 -
09/08
17:004 2 -
29/06
16:001 0 -
05/07
16:552 0 -
23/07
17:300 0