| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| Thẻ vàng / trận | 5.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.67 (47.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (52.9%) |
Simpson, Niklas
Simpson, Niklas
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
-
25/10
19:00Lotte 10 0 -
31/08
19:000 0 -
20/08
00:000 0