| Số trận bắt chính | 10 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Thẻ vàng / trận | 3.8 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.1 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.4 (36.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.3 (60.5%) |
Smith, Lewis
Smith, Lewis
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
29/11
22:004 0 -
22/10
01:457 0 -
08/11
22:002 0 -
05/11
02:450 0 -
26/11
02:454 0