| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 3.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.6 (15.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (78.9%) |
Solomou, Dimitris
Solomou, Dimitris
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
00:002 0 -
14/09
23:00Achnas 26 0 -
17/10
23:001 0 -
17/09
23:005 0 -
02/11
00:004 1