| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (30%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (70%) |
Sucka, Jaroslav
Sucka, Jaroslav
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
25/10
20:306 1 -
25/08
00:003 0