| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| Thẻ vàng / trận | 2.8 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.4 (13.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (86.7%) |
Svendsen, Frederik
Svendsen, Frederik
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
28/10
01:003 1 -
30/11
20:000 0 -
05/10
19:002 0 -
31/08
19:003 0 -
20/09
00:004 0