| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 5.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (17.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.6 (82.1%) |
Vincic, Slavko
Vincic, Slavko
- Ngày sinh: 25/11/79
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
07/11
23:308 0 -
19/10
01:159 0 -
11/08
01:152 0 -
18/08
01:153 0 -
26/09
22:306 0