| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 2.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (20%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (80%) |
Wildfeuer, Franziska
Wildfeuer, Franziska
Thống kê mùa giải - Bundesliga, Nữ 25/26
Các trận gần đây - Bundesliga, Nữ 25/26
-
22/11
20:00- -
14/09
23:30- -
05/11
00:00- -
04/10
17:00- -
12/10
23:30-