| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 7 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (37.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (62.5%) |
Wilson, Lloyd
Wilson, Lloyd
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
-
18/10
21:006 1 -
27/09
21:001 0