| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 3.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.8 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.2 (33.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.4 (66.7%) |
Yamamoto, Yudai
Yamamoto, Yudai
- Ngày sinh: 04/03/83
Thống kê mùa giải - Liga 1 25/26
Các trận gần đây - Liga 1 25/26
-
23/08
19:005 0 -
18/08
18:306 0 -
11/08
15:302 0 -
08/08
15:302 0 -
15/08
15:303 0