Số trận bắt chính | 13 |
Tổng thẻ vàng | 34 |
Thẻ vàng / trận | 2.62 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 4 |
Penalty / trận | 0.31 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.08 (41.2%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.54 (58.8%) |
Yamamoto, Yudai
Yamamoto, Yudai
- Ngày sinh: 04/03/83
Thống kê mùa giải - J.League 2025
Các trận gần đây - J.League 2025
-
20/07
16:000 0 -
29/03
13:006 0 -
07/05
17:001 0 -
17/05
14:003 0 -
31/05
12:002 0 -
21/06
14:001 0