| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Thẻ vàng / trận | 6.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (38.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (61.5%) |
Yevhen, Tsybulko
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
08/11
18:004 0 -
03/08
17:0010 2 -
29/08
19:306 0 -
19/10
22:004 0