Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 10 |
Thẻ vàng / trận | 10.0 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 2.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 4.0 (33.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 8.0 (66.7%) |
Yevhen, Tsybulko
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
03/08
17:0010 2 -
29/08
19:30SC Poltava NoneFC Zorya Luhansk None0 0