| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Thẻ vàng / trận | 4.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.75 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (15.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (84.2%) |
Yorgancilar, Rasit
Yorgancilar, Rasit
Thống kê mùa giải - Giải 1. Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải 1. Lig 25/26
-
29/11
17:305 0 -
24/08
23:006 0 -
24/09
18:303 0 -
08/11
23:005 0