Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 6 |
Thẻ vàng / trận | 6.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (16.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (83.3%) |
Yorgancilar, Rasit
Yorgancilar, Rasit
Thống kê mùa giải - Giải 1. Lig 25/26
Các trận gần đây - Giải 1. Lig 25/26
-
24/08
23:006 0