| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 6.17 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (24.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.67 (75.7%) |
Zhabchenko, Anatoliy
Zhabchenko, Anatoliy
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
15/11
19:300 0 -
19/10
16:000 0 -
29/09
23:000 0 -
16/08
23:000 0 -
08/09
21:000 0