Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 9 |
Thẻ vàng / trận | 4.5 |
Tổng thẻ đỏ | 3 |
Thẻ đỏ / trận | 1.5 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (8.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.5 (91.7%) |
Ziemba, Peter
Ziemba, Peter
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
25/08
00:004 0 -
03/08
22:005 3