☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
GKS Katowice
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Gorak, Rafal
Sân nhà:
Stadion GKS Katowice, Katowice
Chọn mùa giải:
Ekstraklasa - Regular Season
Giải Puchar Polski - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TV
Bosch, Jesse (5)
01/02/00
Phải
TV
Swatowski, Milosz (18)
13/09/07
-
TV
Rejczyk, Filip (20)
20/04/06
Phải
TĐ
Buksa, Aleksander (21)
15/01/03
-
TV
Wedrychowski, Marcel (10)
13/01/02
-
HV
Paluszek, Aleksander (3)
09/04/01
-
TV
Lukowski, Jakub (14)
25/05/96
Phải
TĐ
Rosolek, Maciej (7)
02/09/01
-
TV
Kowalczyk, Mateusz (77)
16/04/04
Cả hai
TV
Lukasiak, Kacper (19)
24/09/03
-
HV
Gruszkowski, Konrad (24)
27/01/01
Phải
TM
Straczek, Rafal (12)
12/02/99
Phải
TV
Nowak, Bartosz (27)
25/08/93
Phải
HV
Czerwinski, Alan (30)
02/02/93
Phải
TV
Milewski, Sebastian (22)
30/04/98
-
TĐ
Zrelak, Adam (99)
05/05/94
Trái
HV
Klemenz, Lukas (6)
24/09/95
Phải
TV
Galan Gonzalez, Borja (8)
26/04/93
Phải
HV
Trepka, Lukasz (25)
26/12/06
-
TV
Cwielong, Kacper (29)
22/08/07
-
HV
Kuusk, Marten (2)
05/04/96
Phải
TV
Marzec, Mateusz (17)
13/08/94
-
TV
Brod, Alan (28)
09/08/04
-
TM
Szczuka, Patryk (33)
31/01/02
-
HV
Wasielewski, Marcin (23)
23/08/94
Phải
TV
Jaroszek, Bartosz (13)
17/02/94
-
TM
Kudla, Dawid (1)
21/03/92
-
HV
Rogala, Grzegorz (16)
12/10/95
Trái
HV
Jedrych, Arkadiusz (4)
27/05/92
-
TV
Blad, Adrian (11)
16/04/91
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.