Đội nhà: | GKS Katowice |
Sức chứa: | 6.710 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.279747,19.001203 |
Sân Vận Động Stadion GKS Katowice
Katowice
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 3 |
TB bàn thắng / trận | 3.33 |
Total Goals Scored | 10 |
Bàn thắng đội nhà | 6 (60.0%) |
Bàn thắng đội khách | 4 (40.0%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
Tổng thẻ vàng | 9 |
TB phạt góc / trận | 14.67 |
Tổng số phạt góc | 44 |
Phạt góc đội nhà | 25 (56.8%) |
Phạt góc đội khách | 19 (43.2%) |
% Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
% Hòa | 33.3% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Nowak, Bartosz - 2 bàn |
TB Khán giả | 11.294 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/08 -
FT
29/07 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
30/08
01:30 -
19/09
23:00 -
04/10
23:00 -
25/10
05:00 -
08/11
06:00 -
29/11
06:00 -
07/02
06:00 -
14/02
06:00 -
28/02
06:00 -
14/03
06:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice