| Đội nhà: | GKS Katowice |
| Sức chứa: | 6.710 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.279747,19.001203 |
Sân Vận Động Stadion GKS Katowice
Katowice
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.89 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| TB phạt góc / trận | 11.11 |
| Tổng số phạt góc | 100 |
| Phạt góc đội nhà | 59 (59.0%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (41.0%) |
| % Thắng sân nhà | 44.4% (4 trận) |
| % Hòa | 11.1% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Klemenz, Lukas - 4 bàn |
| TB Khán giả | 9.054 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
19/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
29/07 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
06/02
23:00 -
13/02
23:00 -
27/02
23:00 -
13/03
23:00 -
03/04
23:00 -
17/04
23:00 -
01/05
23:00 -
15/05
23:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice