| Đội nhà: | Grudziadz |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
53.488056, 18.759444 |
Sân Vận Động Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego
Grudziadz
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải II Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.33 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (61.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (38.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.56 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| TB phạt góc / trận | 10.11 |
| Tổng số phạt góc | 91 |
| Phạt góc đội nhà | 48 (52.7%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (47.3%) |
| % Thắng sân nhà | 55.6% (5 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
15/11 -
FT
03/11 -
FT
19/10 -
FT
06/10 -
FT
21/09 -
FT
18/09 -
FT
25/08 -
FT
11/08 -
FT
26/07
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice
- Stadion ul. Kusocinskiego - Niepolomice