| Đội nhà: | KKS Lech Poznan |
| Sức chứa: | 45.830 người |
| Năm xây dựng: | 1980 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.397222,16.858056 |
Sân Vận Động Stadium Poznan
Poznan
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 7 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (85.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 1 (14.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 16 |
| Phạt góc đội nhà | 5 (31.2%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (68.8%) |
| % Thắng sân nhà | 100.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ismaheel, Taofeek - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/11 -
FT
02/10
Các trận sắp tới tại sân
-
12/12
03:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice
- Stadion ul. Kusocinskiego - Niepolomice