☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
FC Niva Ternopil
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Kuptsov, Andriy
Sân nhà:
City Stadium, Ternopil
Chọn mùa giải:
Giải Hạng Nhất - Regular Season
Cúp quốc gia Ukraine - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
HV
Posevkin, Radion
18/05/01
-
TV
Bohdan-Yulian, Vyshynskyi
27/02/05
-
HV
Gerega, Oleksandr
12/04/05
-
TV
Mykhayliv, Yuriy
31/01/05
-
TM
Sharun, Volodymyr
11/05/04
-
TĐ
Napuda, Valentyn
19/02/05
-
TĐ
Ugrynyuk, Maksym
27/02/06
-
TV
Rezepov, Denis Sergeevich
11/02/02
-
TV
Tlumak, Yurii
11/07/02
-
TV
Palamarchuk, Ivan
20/03/00
Phải
TV
Mykhalchuk, Milan
13/10/04
-
HV
Demydenko, Andriy
30/10/03
-
HV
Burtnyk, Vasyl
23/07/02
-
TV
Mysyk, Maryan (33)
02/10/96
Phải
TĐ
Galadey, Dmytro (21)
14/01/01
-
TĐ
Galadey, Dmytro (77)
26/08/99
-
TV
Dovbetskyi, Denys Romanovych (15)
27/01/04
Phải
TĐ
Veklenko, Artem (19)
26/03/03
Phải
TĐ
Golub, Denys (70)
15/04/04
Phải
TĐ
Bey, Andriy (9)
28/04/02
-
TV
Doroshenko, Arsentiy (30)
27/06/00
Phải
TV
Kytsun, Marko (8)
08/10/04
-
TV
Kozak, Bogdan (24)
29/05/01
-
HV
Maxim, Wise (7)
05/05/03
Phải
TV
Davydov, Sergiy (44)
26/09/03
-
TV
Klymak, Vladyslav (3)
15/06/04
-
HV
Makhinka, Denys (73)
14/03/03
-
TM
Khablo, Arsen (12)
06/09/06
-
TM
Olkhovyi, Ilya
30/05/03
-
HV
Tanchak, Vasyl
13/01/03
Trái
TV
Kozak, Bohdan (24)
29/05/01
Phải
HV
Vasko, Artem (65)
07/06/00
Phải
TM
Zhupansky, Vitaly (71)
07/10/00
-
HV
Zin, Andriy (4)
14/07/00
Phải
TV
Skakun, Andriy (2)
13/09/94
Trái
HV
Demchuk, Maksym (33)
12/10/98
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.