| Đội nhà: | FC Niva Ternopil |
| Sức chứa: | 12.750 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.553056,25.609167 |
Sân Vận Động City Stadium
Ternopil
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 1.57 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (45.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (54.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.86 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.00 |
| Tổng số phạt góc | 77 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (35.1%) |
| Phạt góc đội khách | 50 (64.9%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (2 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 57.1% (4 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
16/11 -
FT
09/11 -
FT
24/10 -
FT
08/10 -
FT
28/09 -
FT
13/09 -
FT
31/08 -
FT
10/08
Sân vận động khác
- Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi - Kiev
- Metalist Oblast Sports Complex - Kharkiv
- Avanhard Stadium - Kramatorsk
- Dnipro Arena - Dnipropetrovsk
- Chernihiv Stadium - Chernihiv
- Donbass Arena - Donetsk
- Tsentralnyi Stadium - Cherkasy
- Bannikov Stadium - Kiev
- Meteor Stadium - Dnipropetrovsk
- PUD Ternopil City Stadium - Ternopil