| Đội nhà: | FC Metalist Kharkiv Unknown Team 52675 Metalist 1925 Kharkiv |
| Sức chứa: | 40.003 người |
| Năm xây dựng: | 1926 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.980858,36.261703 |
Sân Vận Động Metalist Oblast Sports Complex
Kharkiv
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.11 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (42.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (57.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.33 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| TB phạt góc / trận | 8.67 |
| Tổng số phạt góc | 78 |
| Phạt góc đội nhà | 28 (35.9%) |
| Phạt góc đội khách | 50 (64.1%) |
| % Thắng sân nhà | 11.1% (1 trận) |
| % Hòa | 44.4% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (4 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
15/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
13/10 -
FT
29/09 -
FT
13/09 -
FT
30/08 -
FT
10/08
Sân vận động khác
- Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi - Kiev
- Avanhard Stadium - Kramatorsk
- Dnipro Arena - Dnipropetrovsk
- Chernihiv Stadium - Chernihiv
- City Stadium - Ternopil
- Donbass Arena - Donetsk
- Tsentralnyi Stadium - Cherkasy
- Bannikov Stadium - Kiev
- Meteor Stadium - Dnipropetrovsk
- PUD Ternopil City Stadium - Ternopil