Vanraure Hachinohe FC

Thông tin đội bóng

HLV trưởng: Ishizaki, Nobuhiro
Sân nhà: Prifoods Stadium, Hachinohe
VT Cầu thủ Ngày sinh Chân thuận
HV Minoda, Kodai (20) 10/08/99 -
HV Yukie, Hiroto (11) 09/06/96 Phải
Sawakami, Ryuji (9) 08/10/93 -
Nakano, Seiya (99) 23/07/95 Phải
Inami, Yuta (30) 29/08/02 -
TV Kurisawa, Riku (24) 31/07/03 -
Sasaki, Kai (17) 20/10/98 -
TV Ando, Naoto (61) 28/08/91 Trái
TV Kaburaki, Mizuki (16) 28/05/00 -
Yagishita, Daiki (29) 09/08/95 -
HV Hayami, Shuhei 11/11/00 -
Takao, Ryusei 20/11/03 -
HV Shirai, Tatsuya 05/04/97 Phải
Pedersen, Jorn 12/12/97 Phải
TV Wakizaka, Ryohei 27/12/98 -
Kamigata, Yosuke 25/09/92 Phải
TV Otoizumi, Shoma (18) 07/07/96 -
TV Nagata, Kazuma 26/04/00 -
TM Sakurada, Ryoga 31/05/06 -
HV Chikaishi, Teppei (39) 31/01/89 -
TV Kokubun, Masashi (32) 14/05/95 -
TM Taniguchi, Yusuke (25) 11/08/95 -
HV Yamada, Naoyuki (24) 26/12/87 -
TV Senoo, Naoya (17) 15/08/96 Phải
TV Maezawa, Koki (14) 21/03/93 -
TM Onishi, Shogo (13) 29/07/90 -
TV Niiyama, Shochi (10) 13/04/85 -
TV Sato, Aoi (7) 25/09/97 -
HV Inazumi, Daisuke (5) 08/05/97 -
TM Aizawa, Peter Kwame (1) 20/01/01 -

Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.

Đang tải......
Đang tải......

Bài viết liên quan

Không tìm thấy bài viết liên quan.