| Đội nhà: | Vanraure Hachinohe FC |
| Sức chứa: | 5.124 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
40.590532, 141.456141 |
Sân Vận Động Prifoods Stadium
Hachinohe
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 3 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.26 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 30 (69.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (30.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.47 |
| Tổng thẻ vàng | 44 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 8.79 |
| Tổng số phạt góc | 167 |
| Phạt góc đội nhà | 101 (60.5%) |
| Phạt góc đội khách | 66 (39.5%) |
| % Thắng sân nhà | 68.4% (13 trận) |
| % Hòa | 15.8% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 15.8% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Otoizumi, Shoma - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
19/10 -
FT
26/09 -
FT
20/09 -
FT
06/09 -
FT
23/08 -
FT
26/07 -
FT
12/07 -
FT
05/07
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto