| Đội nhà: | Ehime FC Ehime FC Nữ |
| Sức chứa: | 20.919 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
33.768245,132.797718 |
Sân Vận Động Ningineer Stadium
Matsuyama
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.63 |
| Total Goals Scored | 50 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (28.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 36 (72.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.84 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.58 |
| Tổng số phạt góc | 182 |
| Phạt góc đội nhà | 83 (45.6%) |
| Phạt góc đội khách | 99 (54.4%) |
| % Thắng sân nhà | 5.3% (1 trận) |
| % Hòa | 21.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 73.7% (14 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Kasayanagi, Tsubasa - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
17/08Ehime FC 0 -
FT
10/08 -
FT
06/07 -
FT
21/06
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto
- K's denki Stadium Mito - Mito