| Đội nhà: | JEF United Chiba JEF United Chiba |
| Sức chứa: | 19.470 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.577545,140.122706 |
Sân Vận Động Fukuda Denshi Arena
Chiba
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.89 |
| Total Goals Scored | 55 |
| Bàn thắng đội nhà | 35 (63.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 20 (36.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.63 |
| Tổng thẻ vàng | 49 |
| TB phạt góc / trận | 8.79 |
| Tổng số phạt góc | 167 |
| Phạt góc đội nhà | 98 (58.7%) |
| Phạt góc đội khách | 69 (41.3%) |
| % Thắng sân nhà | 52.6% (10 trận) |
| % Hòa | 26.3% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 21.1% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ishikawa, Daichi - 7 bàn |
| TB Khán giả | 611 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
02/11 -
FT
04/10 -
FT
27/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
02/08 -
FT
05/07Tosu 2 -
FT
21/06
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
11:00
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto
- K's denki Stadium Mito - Mito