| Đội nhà: | FC Gifu |
| Sức chứa: | 16.300 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.441307,136.765982 |
Sân Vận Động Gifu Nagaragawa Stadium
Gifu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 3 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.79 |
| Total Goals Scored | 53 |
| Bàn thắng đội nhà | 25 (47.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 28 (52.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.58 |
| Tổng thẻ vàng | 47 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.05 |
| Tổng số phạt góc | 191 |
| Phạt góc đội nhà | 112 (58.6%) |
| Phạt góc đội khách | 79 (41.4%) |
| % Thắng sân nhà | 36.8% (7 trận) |
| % Hòa | 21.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.1% (8 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Shimozawa, Yuta - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto
- K's denki Stadium Mito - Mito