| Đội nhà: | Matsumoto Yamaga FC |
| Sức chứa: | 20.336 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.179731,137.916847 |
Sân Vận Động Sunpro Alwin
Matsumoto
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 3 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 2.44 |
| Total Goals Scored | 44 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (47.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 23 (52.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.17 |
| Tổng thẻ vàng | 56 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.00 |
| Tổng số phạt góc | 180 |
| Phạt góc đội nhà | 94 (52.2%) |
| Phạt góc đội khách | 86 (47.8%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (6 trận) |
| % Hòa | 33.3% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Komazawa, Naoya - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
16/11 -
FT
05/11 -
FT
26/10 -
FT
28/09 -
FT
13/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
26/07 -
FT
12/07
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- K's denki Stadium Mito - Mito