| Đội nhà: | Mito HollyHock |
| Sức chứa: | 10.152 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.345342,140.412375 |
Sân Vận Động K's denki Stadium Mito
Mito
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.42 |
| Total Goals Scored | 46 |
| Bàn thắng đội nhà | 30 (65.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (34.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.95 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.21 |
| Tổng số phạt góc | 156 |
| Phạt góc đội nhà | 92 (59.0%) |
| Phạt góc đội khách | 64 (41.0%) |
| % Thắng sân nhà | 52.6% (10 trận) |
| % Hòa | 31.6% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 15.8% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Watanabe, Arata - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
19/10 -
FT
28/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
12/07 -
FT
28/06 -
FT
14/06Tosu 0 -
FT
31/05
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto