| Đội nhà: | Adanaspor |
| Sức chứa: | 16.095 người |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.999100,35.329734 |
Sân Vận Động 5 Ocak Fatih Terim
Adana
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 5.00 |
| Total Goals Scored | 30 |
| Bàn thắng đội nhà | 2 (6.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 28 (93.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 0.67 |
| Tổng thẻ vàng | 4 |
| TB phạt góc / trận | 6.33 |
| Tổng số phạt góc | 38 |
| Phạt góc đội nhà | 3 (7.9%) |
| Phạt góc đội khách | 35 (92.1%) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 83.3% (5 trận) |