| Đội nhà: | SC Heerenveen Heerenveen |
| Sức chứa: | 26.100 người |
| Năm xây dựng: | 1994 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.958611,5.936111 |
Sân Vận Động Abe Lenstra Stadion
Heerenveen
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.86 |
| Total Goals Scored | 27 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (55.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (44.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.14 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.86 |
| Tổng số phạt góc | 76 |
| Phạt góc đội nhà | 44 (57.9%) |
| Phạt góc đội khách | 32 (42.1%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (3 trận) |
| % Hòa | 42.9% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Vente, Dylan - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
25/10Breda 3 -
FT
05/10 -
FT
21/09 -
FT
30/08 -
FT
24/08 -
FT
10/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
22:30 -
11/01
18:15 -
18/01
18:15 -
01/02
22:45 -
15/02
00:00 -
01/03
00:00 -
15/03
00:00 -
05/04
00:00 -
24/04
00:00 -
17/05
19:30
Sân vận động khác
- Sportpark Middelmors - Katwijk
- Sportpark De Heikant - Groesbeek
- Sportpark De Toekomst - Amsterdam
- Sportpark De Westmaat - Spakenburg
- De Herdgang - Eindhoven
- Mac3Park Stadion - Zwolle
- Sportpark Skoatterwald - Heerenveen
- De Vijverberg - Doetinchem
- Cars Jeans Stadion - Den Haag
- Rat Verlegh Stadion - Breda