| Đội nhà: | NK Celje Sampion Celje |
| Sức chứa: | 13.059 người |
| Năm xây dựng: | 2003 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.245426,15.269767 |
Sân Vận Động Arena Z’dezele
Celje
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 14 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (57.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (42.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 38 |
| Phạt góc đội nhà | 22 (57.9%) |
| Phạt góc đội khách | 16 (42.1%) |
| % Thắng sân nhà | 75.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Kovacevic, Franko - 4 bàn |
| TB Khán giả | 3.066 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
07/11NK Celje 2 -
FT
03/10 -
FT
22/08 -
FT
15/08
Các trận sắp tới tại sân
-
19/12
03:00