| Đội nhà: | Aluminij Kidricevo |
| Sức chứa: | 2.600 người |
| Năm xây dựng: | 1950 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.408074,15.789918 |
Sân Vận Động Sportni park Aluminij
Kidricevo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.22 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (44.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (55.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| TB phạt góc / trận | 10.11 |
| Tổng số phạt góc | 91 |
| Phạt góc đội nhà | 41 (45.1%) |
| Phạt góc đội khách | 50 (54.9%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (3 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Saitoski, Emir - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/11 -
FT
08/11 -
FT
24/10 -
FT
17/10 -
FT
26/09 -
FT
19/09 -
FT
29/08 -
FT
18/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
04/02
23:00 -
21/02
23:00 -
07/03
23:00 -
21/03
23:00 -
04/04
22:00 -
15/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
16/05
22:00