| Đội nhà: | FC Dinamo Samarqand |
| Sức chứa: | 12.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
39.671785,66.965720 |
Sân Vận Động Dynamo Samarkand Stadium
Samarkand
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.86 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (55.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (45.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.71 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| TB phạt góc / trận | 7.86 |
| Tổng số phạt góc | 55 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (49.1%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (50.9%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (3 trận) |
| % Hòa | 42.9% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
21/11 -
FT
15/11 -
FT
30/10 -
FT
18/10 -
FT
29/09 -
FT
16/08 -
FT
11/08 -
FT
02/08 -
FT
06/07 -
FT
02/07