| Đội nhà: | Barakaldo |
| Sức chứa: | 7.960 người |
| Năm xây dựng: | 2003 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.302778,-2.986389 |
Sân Vận Động Estadio Nuevo Lasesarre
Baracaldo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Primera Federacion 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 2.20 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (72.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (27.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.60 |
| Tổng thẻ vàng | 23 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 45 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (60.0%) |
| Phạt góc đội khách | 18 (40.0%) |
| % Thắng sân nhà | 80.0% (4 trận) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
10/11 -
FT
25/10 -
FT
11/10 -
FT
27/09 -
FT
13/09 -
FT
06/09
Sân vận động khác
- Estadio Municipal de Chapín - Jerez
- Estadio Martínez Valero - Elche
- Benito Villamarin - Seville
- Estadio Urbieta - Gernika
- Sân Estadio la Cartuja - Seville
- Estadio Ciudad de Malaga - Malaga
- Estadio Municipal de Marbella - Marbella
- Estadi Montilivi - Girona
- Mini Estadi - Barcelona
- Nuevo Estadio Los Pajaritos - Soria