| Đội nhà: | Gabala FK Gabala FK-2 |
| Sức chứa: | 8.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
40.9842772670375, 47.83319775735292 |
Sân Vận Động Gabala City Stadium
Gabala
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 1.83 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (36.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (63.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| TB phạt góc / trận | 7.50 |
| Tổng số phạt góc | 45 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (44.4%) |
| Phạt góc đội khách | 25 (55.6%) |
| % Thắng sân nhà | 16.7% (1 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Unknown Player 3061351 - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
07/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
20/09 -
FT
25/08
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
20:00 -
21/12
18:00 -
30/01
20:00 -
13/02
20:00 -
27/02
20:00 -
13/03
20:00 -
10/04
20:00 -
24/04
20:00 -
08/05
20:00 -
22/05
20:00
Sân vận động khác
- Bakcell Arena - Baku
- Nakchivan City Stadium - Nakchivan
- Inter Arena - Baku
- Zira Olympic Sport Complex - Baku
- Zaqatala City Stadion - Zaqatala
- Sharur Stadium - Sharur
- Yashar Mammadzade Stadium - Mingachevir
- FK Baku Training Base - Baku
- Lokbatan Olympic Sport Complex Stadium - Lokbatan
- Qazakh City Stadium - Qazax