| Đội nhà: | Shamakhi Bakili Baku Keshla |
| Sức chứa: | 8.125 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
40.410986,49.897711 |
Sân Vận Động Inter Arena
Baku
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 2.83 |
| Total Goals Scored | 17 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (47.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (52.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.67 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 5.83 |
| Tổng số phạt góc | 35 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (68.6%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (31.4%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (2 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Unknown Player 3057685 - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11Shamakhi 1 -
FT
07/11 -
FT
17/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
24/08
Các trận sắp tới tại sân
Sân vận động khác
- Bakcell Arena - Baku
- Nakchivan City Stadium - Nakchivan
- Gabala City Stadium - Gabala
- Zira Olympic Sport Complex - Baku
- Zaqatala City Stadion - Zaqatala
- Sharur Stadium - Sharur
- Yashar Mammadzade Stadium - Mingachevir
- FK Baku Training Base - Baku
- Lokbatan Olympic Sport Complex Stadium - Lokbatan
- Qazakh City Stadium - Qazax