| Đội nhà: | Gimcheon |
| Sức chứa: | 25.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
36.139627, 128.086454 |
Sân Vận Động Gimcheon Stadium
Gimcheon
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải K-League 1 2025
| Số trận tại sân | 20 |
| TB bàn thắng / trận | 2.35 |
| Total Goals Scored | 47 |
| Bàn thắng đội nhà | 28 (59.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (40.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.15 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.40 |
| Tổng số phạt góc | 188 |
| Phạt góc đội nhà | 116 (61.7%) |
| Phạt góc đội khách | 72 (38.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (10 trận) |
| % Hòa | 15.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 35.0% (7 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Lee, Dong-kyeong - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
08/11 -
FT
01/11 -
FT
05/10Gimcheon 3 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
23/08 -
FT
17/08 -
FT
26/07 -
FT
27/06
Sân vận động khác
- Bucheon Stadium - Bucheon
- Korean National Police University - Yongin
- Seoul World Cup Stadium - Seoul
- Hwacheon Stadium - Hwacheon
- Incheon Namdong Asiad Rugby Field - Incheon
- Hyochang Stadium - Seoul
- Seoul Olympic Stadium - Seoul
- Suncheon Palma Stadium - Suncheon
- Gyeongju Civic Stadium - Gyeongju
- Anyang Stadium - Anyang