| Đội nhà: | NEC Nijmegen |
| Sức chứa: | 12.500 người |
| Năm xây dựng: | 1939 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.822500,5.836667 |
Sân Vận Động Goffertstadion
Nijmegen
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 4.43 |
| Total Goals Scored | 31 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (67.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (32.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.86 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| TB phạt góc / trận | 9.29 |
| Tổng số phạt góc | 65 |
| Phạt góc đội nhà | 42 (64.6%) |
| Phạt góc đội khách | 23 (35.4%) |
| % Thắng sân nhà | 71.4% (5 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ogawa, Koki - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
09/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
13/09 -
FT
24/08Breda 0 -
FT
09/08
Các trận sắp tới tại sân
-
21/12
02:00 -
10/01
02:00 -
25/01
00:45 -
08/02
00:00 -
01/03
00:00 -
08/03
00:00 -
22/03
00:00 -
12/04
00:00 -
03/05
00:00 -
17/05
19:30
Sân vận động khác
- Sportpark Middelmors - Katwijk
- Sportpark De Heikant - Groesbeek
- Sportpark De Toekomst - Amsterdam
- Sportpark De Westmaat - Spakenburg
- De Herdgang - Eindhoven
- Mac3Park Stadion - Zwolle
- Sportpark Skoatterwald - Heerenveen
- De Vijverberg - Doetinchem
- Cars Jeans Stadion - Den Haag
- Rat Verlegh Stadion - Breda