| Đội nhà: | Ittihad Tanger |
| Sức chứa: | 45.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.741211,-5.858105 |
Sân Vận Động Grand Stade de Tanger
Tanger
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Botola Pro D1 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 2.00 |
| Total Goals Scored | 10 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (40.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (60.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.60 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| TB phạt góc / trận | 3.80 |
| Tổng số phạt góc | 19 |
| Phạt góc đội nhà | 8 (42.1%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (57.9%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (1 trận) |
| % Hòa | 60.0% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
10/11 -
FT
25/10 -
FT
05/10 -
FT
15/09 -
FT
12/09
Sân vận động khác
- Stade Boubker Ammar - Sale
- Stade de Marrakech - Marrakech
- Stade Adrar Arena - Agadir
- Stade Municipal de Khenifra - Khenifra
- Stade d'Honneur - Oujda
- Stade du Phosphate - Kasba Tadla
- Stade Pere Jego - Casablanca
- Stade Municipal de Oued Zem - Oued Zem
- Prince Moulay Abdellah Stadium - Rabat
- Stade d'Honneur - Meknes