| Đội nhà: | RAC Casablanca |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
33.557400,-7.651500 |
Sân Vận Động Stade Pere Jego
Casablanca
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Botola Pro D2 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 0.50 |
| Total Goals Scored | 1 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (100.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| TB phạt góc / trận | 6.00 |
| Tổng số phạt góc | 12 |
| Phạt góc đội nhà | 5 (41.7%) |
| Phạt góc đội khách | 7 (58.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/11 -
FT
02/11Raja 0 -
FT
19/10 -
FT
04/10
Sân vận động khác
- Stade Boubker Ammar - Sale
- Stade de Marrakech - Marrakech
- Stade Adrar Arena - Agadir
- Stade Municipal de Khenifra - Khenifra
- Stade d'Honneur - Oujda
- Stade du Phosphate - Kasba Tadla
- Grand Stade de Tanger - Tanger
- Stade Municipal de Oued Zem - Oued Zem
- Prince Moulay Abdellah Stadium - Rabat
- Stade d'Honneur - Meknes