| Đội nhà: | Tanjong Pagar United Warriors Albirex Niigata (S) |
| Sức chứa: | 2.700 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
1.346720,103.729885 |
Sân Vận Động Jurong East Stadium
Singapore City
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 4.33 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (26.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 19 (73.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.17 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.50 |
| Tổng số phạt góc | 63 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (42.9%) |
| Phạt góc đội khách | 36 (57.1%) |
| % Thắng sân nhà | 16.7% (1 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ezzejjari, Youssef - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
17/10 -
FT
25/09 -
FT
22/09 -
FT
13/09 -
FT
12/09 -
FT
23/08
Các trận sắp tới tại sân
-
10/01
18:30 -
12/01
18:30 -
17/01
18:30 -
02/02
18:30 -
06/02
18:30 -
09/02
18:30 -
28/02
19:30 -
01/03
19:30 -
06/03
19:30 -
16/03
19:30
Sân vận động khác
- Clementi Stadium - Singapore City
- National Stadium - Kallang
- Bishan Stadium - Bishan
- Our Tampines Hub - Singapore City
- Choa Chu Kang Stadium - Choa Chu Kang
- Toa Payoh Stadium - Toa Payoh
- Toa Payoh Stadium - Toa Payoh
- Bedok Stadium - Singapore City
- Jurong West Stadium - Singapore City
- Yishun Stadium - Singapore City