| Đội nhà: | FC Rubin Kazan |
| Sức chứa: | 45.093 người |
| Năm xây dựng: | 2013 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.818837,49.158497 |
Sân Vận Động Sân vận động Kazan Arena
Kazan
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 2.00 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (45.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (55.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.40 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 80 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (57.5%) |
| Phạt góc đội khách | 34 (42.5%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (5 trận) |
| % Hòa | 20.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 30.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Daku, Mirlind - 5 bàn |
| TB Khán giả | 1.863 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
08/03
22:00 -
15/03
22:00 -
12/04
22:00 -
12/04
22:00 -
19/04
22:00 -
26/04
22:00 -
17/05
22:00